ném thia lia

ném thia lia

Một cậu bé ném thia lia trên bãi cỏ.

Định nghĩa

Thành ngữ (động từ)
- Ném thia lia hành động ném một vật đó một cách mạnh mẽ, liên tiếp không kiểm soát, thường thể hiện sự tức giận, bực bội hoặc muốn tống khứ thứ đó. Thành ngữ này mang tính hình tượng, gợi tả cảnh tượng ném vật như thể đang ném "thia lia" (một loại dụng cụ đánh nhỏ, nhẹ) một cách vung vãi.

dụ sử dụng
  • (Hành động ném mạnh, liên tiếp nhiều cuốn sách, thể hiện sự bực bội.)
  • (Lời nhắc nhở về việc ném đồ một cách bừa bãi, không kiểm soát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ném thia lia" có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc ném ra nhiều ý kiến, lời nói một cách thiếu suy nghĩ hoặc tức giận.
    • Trong cuộc họp, anh ta ném thia lia những lời chỉ trích vào đồng nghiệp. (Anh ta liên tục nói những lời gay gắt, thiếu kiềm chế.)
  • "Ném thia lia" cũng có thể ám chỉ việc vứt bỏ một thứ đó một cách phũ phàng, không thương tiếc.
    • ấy ném thia lia chiếc váy vào thùng rác. (Hành động vứt bỏ một cách dứt khoát, không nuối tiếc.)
Biến thể từ gần giống
  • Lia thia (thành ngữ): thường đi kèm với "ném" để tạo thành "ném thia lia", nhưng bản thân "lia thia" ít khi đứng độc lập. "Lia" có nghĩaném ngang, còn "thia" một loại lưới đánh nhỏ, tạo nên hình ảnh ném vung vãi.
  • Vứt thia lia (biến thể): có nghĩa tương tự, chỉ việc vứt bỏ một cách bừa bãi.
    • Đồ bị vứt thia lia khắp sân. (Đồ đạc bị vứt lung tung.)
Từ đồng nghĩa
  • Ném vung vãi: ném một cách không gọn gàng, làm rơi rớt khắp nơi.
  • Quăng quật: ném mạnh thô bạo, thường thể hiện sự tức giận.
  • Tống khứ: vứt bỏ một cách dứt khoát, không thương tiếc.
Thành ngữ liên quan
  • Ném đá giấu tay: hành động làm hại người khác một cách lén lút, khác với "ném thia lia" "ném thia lia" chỉ sự ném trực diện, công khai.
  • Quăng chài thả lưới: hành động đánh bắt , liên quan đến "thia lia" (dụng cụ đánh ), nhưng "ném thia lia" lại mang nghĩa tiêu cực, không mục đích đánh bắt.